SELECT MENU

Một số cách viết tắt trong roomchat

“Chat” với người bản xứ là một cách khá hiệu quả để luyện tập vốn tiếng Anh dùng trong khẩu ngữ.
Tin nhắn trong một “chatroom” thường là những câu ngắn. Đôi khi chúng không phải là một câu
hoàn chỉnh mà chỉ là một vài từ tiếng Anh. Những từ này có thể không đúng ngữ pháp nhưng lại là
cách giao tiếp rất đặc trưng khi chúng ta có những mẩu đối thoại ngắn gọn với bạn bè.
Hơn nữa để tiết kiệm thời gian khi gõ phím (và có thể là cả tiền thuê bao Internet) người ta thường
dùng những ký hiệu viết tắt.

Một số cách viết tắt trong roomchat
Có 3 cách viết tắt cơ bản hay xuất hiện trên các “chatroom”:
+ Dùng các chữ cái đầu tiên của mỗi từ:
Ví dụ: imo = in my opinion: theo ý kiến của tôi, theo tôi
+ Dùng những chữ cái đồng âm với từ:
Ví dụ: Chữ cái “c” đồng âm với “sea/ see” nên cu = see you: Hẹn gặp lại.
+ Dùng số đếm đồng âm với từ:
Ví dụ: 4 (four) đồng âm với “for”
8 (eight) đồng âm với “ate” → L8 = late: muộn; W8 = wait: chờ

Dưới đây là một số cách viết tắt thông dụng bằng tiếng Anh trong các “chatroom”:
· 121 = One-to-one (person-to-person): đối diện, nói chuyện riêng (với ai đó trong chatroom)
· AAMOF = as a matter of fact: là sự thật
· AFK = away from keyboard: rời bàn phím
· AKA = also known as: còn được biết như là
· ASAP = as soon as possible: càng sớm càng tốt
· B4 = before: trước
· B4N = bye for now: tạm biệt
· BBL = be back later: quay lại sau, đề cập sau
· CUZ = because: bởi vì

· BTW = By the way: nhân thể, nhân tiện
· FAQ = frequently asked questions: câu hỏi thường gặp
· FYI = for your information: về thông tin của bạn
· F2F = face to face: đối diện
· GF = girlfriend: bạn gái
· HTH = hope this helps: hy vọng cái này sẽ giúp được bạn
· ICBW = I could be wrong: tôi có thể nhầm
· IDK = I don’t know: tôi không biết
· JAM = just a minute: chỉ một phút thôi
· LMK = let me know: cho mình biết
· LOL = laugh out loud: cuời ha ha
· M/ F = male or female: nam hay nữ
· MSG = message: tin nhắn
· OIC = oh I see: ồ tôi hiểu
· PLS/ PLZ = please: làm ơn
· P2P = person-to-person: nói chuyện riêng với ai (trong chatroom)
· K = okey/ OK

· PM = private message: tin nhắn cá nhân
· Q = queue: xếp hàng
· RUMF = are you male or female: bạn là nam hay nữ
· SIL = sister-in-law: chị / em gái chồng/ vợ
· SYL = see you later: hẹn gạp lại
· TIA = thanks in advance: cảm ơn trước
· TTYL = talk to you later: nói chuyện với bạn sau nhé
· UOK = you ok: bạn có ổn không
· VR = virtual reality: sự thật mười mươi
· WDYMBT = what do you mean by that: ý bạn là gì?

Name of Reviewed Item: 5.0 Rating Value: 5 Image: https://ngoaingubacninh.vn/wp-content/uploads/2018/09/chat-room.jpg Review Author:Review Date:

Bài viết liên quan

096.573.7326 096.573.7398
[contact-form-7 id="12" title="Liên hệ tư vấn"]