SELECT MENU

Từ vựng tiếng hàn hay gặp trong đề thi topik 2 phần 4

Tổng hợp từ vựng luyện thi topik 2 rất hay gặp trong các kỳ thi topik 2, hãy cùng học tiếng hàn ở bắc ninh học thuộc 100 từ vựng topik 2 nhé

Từ vựng tiếng hàn hay gặp trong đề thi topik 2 phần 4

Từ vựng tiếng hàn hay gặp trong đề thi topik 2 phần 4

351 시끄럽게 떠들다 nói chuyện ầm ĩ
352 시민들의 의식 ý thức của người dân
353 시작하다 bắt đầu
354 시점 thời điểm cần thiết
355 식료품 구입 mua thực phẩm
356 식사 예절 nghi thức khi dùng cơm
357 식사량이 늘어나다 khẩu phần ăn tăng lên
358 신경 쓰다( 관심갖다) bận tâm, quan tâm, để ý
359 신규 단원 모집 tuyển thành viên mới
360 신문 읽다 đọc báo
361 신선도 độ mới mẻ
362 신선한 재료 nguyên liệu tươi ngon
363 신세 hoàn cảnh, cảnh ngộ
364 신입사원 nhân viên mới vào
365 신중하다 thận trọng
366 신청 대상 đối tượng đăng ký
367 신청 방법 phương pháp đăng ký
368 신청서를 내다 nộp đơn đăng ký
369 신체 cơ thể, thân thể
370 신체의 온도가 올라가다 nhiệt độ cơ thể tăng
371 신화 thần thoại
372 실감 나는 소리 âm thanh có cảm giác thật
373 실력을 겨루다 thi năng lực
374 실수 sai sót, lỗi lầm
375 실수를 떠올리다 họ nhớ lại lỗi lầm
376 실외 ngoài trời
377 실질적이다 chân thực
378 실험 결과 kết quả thí nghiệm
379 싫다 ghét
380 심리 tâm lý
381 심문 thẩm vấn
382 심하게 하다 làm quá sức mình
383 심한 경우 trường hợp nghiêm trọng
384 심한 운동 vận động quá sức
385 싸우다 đánh nhau
386 씹다 nhai
387 아마 có lẽ
388 아무리 dù gì
389 악의적이다 ác ý
390 안경점 cửa hàng bán kính
391 안으로 들어오다 đi vào bên trong
392 안전 관리 quản lý oan toàn
393 안전하다 an toàn
394 알려주다 cho biết
395 알림 thông báo
396 애완동문 động vật cưng, thú cưng
397 약속하다 hứa
398 약해지다 trở nên yếu dần
399 양해 thông cảm
400 어려운 사라들 những người khó khăn
401 어머니의 손맛 hương vị do tay mẹ nấu
402 어쩔 줄 모르다 không biết làm sao
403 어학연수 học tiếng, học ngoại ngữ
404 얻다 lấy được thu được
405 얼굴이 잘생기다 gương mặt đẹp trai
406 얼마동안 trong suốt bao lâu nay
407 얽힌 회사 cô ty rối rắm
408 에너지 năng lượng
409 여가를 보내다 trải qua thời gian nhàn rỗi
410 여기저기에서 chỗ này, chỗ kia
411 여행 du lịch
412 여행 일정 lịch trình du lịch
413 여행을 떠나다 đi du lịch
414 역할 vai trò
415 역할을 하다 có vai trò, đóng vai trò
416 연관성 tính liên quan
417 연구 nghiên cứu
418 연기 biểu diễn
419 연령별 theo độ tuổi
420 연설 diễn thuyết
421 열리다 được tổ chức, được mở ra
422 열을 식하다 làm giảm nhiệt
423 염분 thành phần muối
424 영양 성분이 끌고루 들어 있다 chứa nhiều thành phần dinh dưỡng
425 영양 dinh dưỡng
426 영향을 주다 gây ảnh hưởng
427 영화 소개 giới thiệu phim
428 예를 들다 lấy ví dụ
429 예를 들면 ví dụ
430 예술 기법 kỹ xảo trong nghệ thuật
431 오다 đến
432 오히려 thà, trái lại, ngược lại
433 오히려 ngượi lại, trái lại
434 온갖 tất cả, mọi thứ
435 온도를 조절하다 điểu chỉnh nhiệt độ
436 올림픽공원 công viên olympic
437 외식을 하다 ăn ở ngoài
438 요란하다 làm ầm ĩ, làm hỗn loạn
439 요리 교실 lớp dậy nấu ăn
440 요리 시간 thời gian nấu ăn
441 요리 재료 nguyên liệu nấu ăn
442 요리 책 sách đã đọc
443 용감한 시민 người dân dũng cảm
444 용도 việc sử dụng
445 우수한 참가자 người tham gia, thí sinh xuất sắc
446 우아하게 하면 nếu làm cho nhã nhạn
447 운동선수 vận động viên thể thao
448 운동에 적응할 준비가 되다 sẵn sàng thích nghi trong việc vận động
449 운동장 sân vận động
450 울다 khóc
451 울먹임 nuối nước mắt
452 움직이는 동작 động tác cử động
453 움직이다 di chuyển
454 웃다 cười
455 원래 vốn dĩ, vốn là
456 위로 향하게 하다 hướng lên trên
457 위로 an ủi
458 위안 niềm an ủi
459 유도하다 dụ dỗ, hướng dẫn, lôi kéo
460 유연한 거미줄 dây nhện mềm dẻo
461 유입되다 bị xâm nhập, bị xâm chiếm
462 유학 du học
463 음식을 만들다 nấu món ăn
464 음식점 quán ăn
465 음악 치료 âm nhạc trị liệu
466 의류 trang phục, quần áo
467 의미가 있다 có ý nghĩa
468 의사소통 hiểu ý nhau
469 의심하다 hoài nghi
470 의중을 파악하다 nắm bắt suy nghĩ
471 이루어진다 được thực hiện
472 이를 닦다 đánh răng
473 이사 가다 chuyển đi, dời đi
474 이사하다 chuyển nhà
475 이야기를 하다 nói chuyện
476 이용 방법 phương pháp sử dụng
477 인간관계 quan hệ con người với con người
478 인간관계를 유지하다 duy trì mối quan hệ con người
479 인기가 많다 được yêu thích, nổi tiếng
480 인내심이 요구된다 yêu cầu có được tính nhẫn lại
481 인식하다 nhận thức
482 인심 쓰다 dùng nhân tâm
483 인원 số người ,
484 인정하다 thừa nhận
485 일시 thời gian, ngày giờ
486 일시적 nhất thời
487 일지적인 구호 cứu hộ. Trợ giúp tạm thời
488 일어나다 thức dậy
489 일으키다 gây nên
490 일을 그르치다 làm hỏng việc
491 일찍 sớm
492 입단 비용 chi phí tham gia vào đội
493 입원하다 nhập viện
494 입을 다물다 giữ kín miệng
495 입장료 phí vào cổng
496 잊다 quên
497 자꾸 thường xuyên, hay liên tục
498 자료를 찾다 tìm tài liệu
499 자상한 성격 tính tình chu đáo
500 자세하다 cụ thể, kỹ càng
Với 150 từ vựng tiếng hàn luyện thi topik 2 ở trên hy vọng sẽ có ích cho các bạn học tập tốt hơn

Name of Reviewed Item: 5.0 Rating Value: 5 Image: https://ngoaingubacninh.vn/wp-content/uploads/2018/08/luyen-thi-topik-2.jpg Review Author:Review Date:

Bài viết liên quan

096.573.7326 096.573.7398
[contact-form-7 id="12" title="Liên hệ tư vấn"]